ĐÓNG
THỰC ĐƠN

tỷ lệ kèo nhà cái hôm nay Tờ thông tin

Báo giá chứng khoán (TSE Phần đầu tiên: 1951)

Giá trị hiện tại
¥-
Từ hôm trước
¥-
Khối lượng giao dịch
(độ trễ 20 phút)
-
Giá mở cửa
¥-
Cao nhất
¥-
Thấp nhất
¥-

Tờ thông tin

  • Sàn giao dịch niêm yết:Niêm yết trên TSE Prime(Mã: 1951)
  • ISIN:JP3254200003
  • Ngành công nghiệp:Xây dựng

01 Giới thiệu doanh nghiệp

Công ty được thành lập với tư cách là công ty lắp đặt điện thoại cho NTT Nó đã phát triển để trở thành một tập đoàn cung cấp các dịch vụ toàn diện, bao gồm quy hoạch, thiết kế, xây dựng và bảo trì, trên nhiều lĩnh vực, giải pháp cụ thể, tại Nhật Bản và khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Nền tảng của Tập đoàn là năng lực công nghệ Tập đoàn đặt mục tiêu luôn theo đuổi và tiếp thu những công nghệ vượt trội, tiên tiến hơn, bất kể thời thế thay đổi

Người đại diện Chủ tịch
Keigo Kajimura
Vốn góp 6,888 triệu yên
Số lượng cổ đông 58,651
Số lượng nhân viên Tổng cộng
17,751

02 Chia sẻ dữ liệu()

Tiền tệ Yên
Đóng trước đó 1,828
So với ngày hôm trước(%) -0.19
Tập 324,100
Số lượt chia sẻ (Nghìn lượt chia sẻ) 208,625
Vốn hóa thị trường (triệu Yên) 381,366

03 Biểu đồ chia sẻ

04 Tiền lãi của cổ đông(Cổ tức hàng năm)

05 Điểm nổi bật về tài chính

Năm tài chính 23 Năm tài chính 24 Năm tài chính 25
Doanh thu thuần(Triệu Yên) 614,095 670,822 787,715
Lợi nhuận hoạt động (Triệu Yên) 34,121 42,465 52,016
Lợi nhuận thuộc về chủ sở hữu công ty mẹ(Triệu Yên) 20,058 26,855 31,031
Tiền ròng được cung cấp bởi (được sử dụng trong) hoạt động kinh doanh(Hàng triệu Yên) 41,902 6,842 33,230
Tiền ròng được cung cấp bởi (được sử dụng trong) hoạt động đầu tư (Hàng triệu Yên) -13,591 -18,432 -14,989
Tiền ròng được cung cấp bởi (được sử dụng trong) hoạt động tài chính(Triệu Yên) -30,555 2,887 -16,505
Dòng tiền tự do(Triệu Yên) 28,311 -11,589 18,240
Chi tiêu vốn(Triệu Yên) 20,710 21,328 15,685
Khấu hao và khấu hao(Triệu Yên) 10,142 11,439 12,799
Khấu hao lợi thế thương mại(Triệu Yên) 3,343 3,075 3,325
Tài sản ròng(Triệu Yên) 319,217 326,783 346,736
Tổng tài sản(Triệu Yên) 591,637 642,505 691,154
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu(%) 6.5 8.5 9.4
Lợi nhuận trên Tổng tài sản(%) 3.4 4.4 4.7
Tỷ lệ xuất chi(%) 63.3 48.8 45.0
Tổng tỷ lệ lợi nhuận của cổ đông(%) 93.0 71.0 67.4
Tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu(¥) 1,490.44 1,551.71 1,676.23
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu(¥) 94.76 128.97 151.13
Cổ tức tiền mặt trên mỗi cổ phiếu(¥) 60.0 63.0 68.0

06 ROE・EPS

EPS
ROE

07 Phần trăm doanh thu thuần theo phân khúc (năm tài chính 2025)

08 Phần trăm lợi nhuận hoạt động theo phân khúc (năm tài chính 2025)

09 Liên hệ

kèo nhà cáiinc
3-29-20 Shibuya, Shibuya-ku, Tokyo 150-0002 NHẬT BẢN