ĐÓNG
THỰC ĐƠN

tỷ lệ kèo nhà cái Tài chính

Báo giá chứng khoán (TSE Phần đầu tiên: 1951)

2025/06/20 15:30

Giá trị hiện tại
¥1,812.5
Từ hôm trước
¥-15.5
Khối lượng giao dịch
(độ trễ 20 phút)
899,200
Giá mở cửa
¥1,830
Cao nhất
¥1,835.5
Thấp nhất
¥1,812.5

Điểm nổi bật và chỉ số kinh doanh

  • 01 Đã nhận đơn hàng

    (¥tỷ)
  • 02 Doanh thu thuần

    (¥tỷ)
  • 03 Thu nhập hoạt động

    (¥tỷ)
  • 04 Thu nhập ròng thuộc về chủ sở hữu của công ty mẹ

    (¥tỷ)
  • 05 Thu nhập trên mỗi cổ phiếu

    (¥)
  • 06 ROE/ROA

    ROE
    ROA (%)

Dữ liệu tài chính

01 Báo cáo thu nhập hợp nhất

(¥tỷ)

Năm tài chính 21 Năm tài chính 22 Năm tài chính 23 Năm tài chính 24 Năm tài chính 25
Đã nhận đơn hàng 595.3 625.6 656.5 712.4 811.8
Doanh thu thuần 594.8 627.6 614.0 670.8 787.7
Lợi nhuận gộp 84.3(14.2%) 81.8(13.0%) 89.1(14.5%) 100.4(15.0%) 114.6(14.6%)
Chi phí bán hàng, chi phí chung và hành chính 41.9(7.1%) 49.2(7.9%) 55.0(9.0%) 58.0(8.6%) 62.6(8.0%)
Thu nhập hoạt động 42.3(7.1%) 32.5(5.2%) 34.1(5.6%) 42.4(6.3%) 52.0(6.6%)
Thu nhập thông thường 45.2(7.6%) 33.7(5.4%) 36.9(6.0%) 43.5(6.5%) 52.7(6.7%)
Lợi nhuận thuộc về chủ sở hữu công ty mẹ 27.7(4.7%) 22.3(3.6%) 20.0(3.3%) 26.8(4.0%) 31.0(3.9%)

02 Bảng cân đối kế toán hợp nhất

(¥tỷ)

Năm tài chính 21 Năm tài chính 22 Năm tài chính 23 Năm tài chính 24 Năm tài chính 25
Tài sản hiện tại 326.6 353.7 347.8 387.7 417.0
Tài sản dài hạn 208.9 224.2 243.7 254.7 274.1
Tổng tài sản 535.6 577.9 591.6 642.5 691.1
Nợ phải trả Nợ ngắn hạn 157.7 159.0 177.7 206.6 212.8
Nợ dài hạn 70.8 110.7 94.6 109.1 131.5
Tổng nợ phải trả 228.5 269.9 272.5 315.7 344.4
Vốn cổ đông 303.3 303.3 313.2 321.0 342.0
Quyền đăng ký mua cổ phần, Lợi ích không kiểm soát 3.6 4.7 5.9 5.7 4.6
Tổng tài sản 535.6 577.9 591.6 642.5 691.1

03 Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất

(¥tỷ)

Năm tài chính 21 Năm tài chính 22 Năm tài chính 23 Năm tài chính 24 Năm tài chính 25
Tiền ròng được cung cấp bởi (được sử dụng trong) hoạt động kinh doanh 26.4 5.4 41.9 6.8 33.2
Tiền ròng được cung cấp bởi (sử dụng trong) hoạt động đầu tư -20.3 -13.3 -13.5 -18.4 -14.9
Tiền ròng được cung cấp bởi (sử dụng trong) hoạt động tài chính 5.0 3.2 -30.5 2.8 -16.5
Dòng tiền tự do 6.0 -7.8 28.3 -11.5 18.2
Tăng tiền và các khoản tương đương tiền do trao đổi cổ phiếu 1.4 1.0 -0.5 0.6 0.2
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 53.7 50.2 47.4 39.4 41.3